Cứu được bệnh không cứu được mệnh
Direct English translation
One can cure the illness but cannot save the life.
Equivalent English version
There is a remedy for everything but death
Giải thích tiếng Việt
Nói theo quan niệm duy tâm rằng bệnh tật có thể cứu chữa, nhưng số mệnh thì không thể thay đổi. Thường dùng để than thở, an ủi hoặc chấp nhận một kết cục bất khả cưỡng, với sắc thái nhấn vào việc “cứu” được bệnh mà vẫn không cứu nổi mệnh.
English explanation
Expresses the fatalistic belief that illness may be cured, but destiny cannot be altered. It is often used to lament, console, or accept an unavoidable outcome, with this variant stressing the contrast between saving the sickness and not saving the life allotted by fate.